TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access hierarchy

US/ ˈhɑɪ.ə.ˌrɑːr.ki/ giọng máy của trình duyệt

access hierarchy nghĩa là Giai tầng truy cập [NB].

Nghĩa của access hierarchy

Danh từ

  1. Tech Giai tầng truy cập [NB].

Câu hỏi thường gặp

access hierarchy nghĩa là gì?

access hierarchy (danh từ) nghĩa là Giai tầng truy cập [NB].

access hierarchy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access hierarchy: giọng Mỹ (US) / ˈhɑɪ.ə.ˌrɑːr.ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.