TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access list

US/ ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

access list nghĩa là danh sách truy cập.

Nghĩa của access list

Danh từ

  1. Tech Danh sách truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access list nghĩa là gì?

access list (danh từ) nghĩa là danh sách truy cập.

access list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access list: giọng Mỹ (US) / ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.