TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access level

US/ ˈlɛ.vəl/ giọng máy của trình duyệt

access level nghĩa là mức truy cập.

Nghĩa của access level

Danh từ

  1. Tech Mức truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access level nghĩa là gì?

access level (danh từ) nghĩa là mức truy cập.

access level phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access level: giọng Mỹ (US) / ˈlɛ.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.