TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access privilege

US/ ˈprɪv.lɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

access privilege nghĩa là Đặc quyền truy cập [NB].

Nghĩa của access privilege

Danh từ

  1. Tech Đặc quyền truy cập [NB].

Câu hỏi thường gặp

access privilege nghĩa là gì?

access privilege (danh từ) nghĩa là Đặc quyền truy cập [NB].

access privilege phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access privilege: giọng Mỹ (US) / ˈprɪv.lɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.