TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access procedure

US/ prə.ˈsi.dʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

access procedure nghĩa là thủ tục truy cập.

Nghĩa của access procedure

Danh từ

  1. Tech Thủ tục truy cập.

Câu hỏi thường gặp

access procedure nghĩa là gì?

access procedure (danh từ) nghĩa là thủ tục truy cập.

access procedure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của access procedure: giọng Mỹ (US) / prə.ˈsi.dʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.