TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

access token

giọng máy của trình duyệt

access token nghĩa là mã truy cập, thẻ truy cập.

Nghĩa của access token

Danh từ

  1. Mã truy cập, thẻ truy cập.

Dạng từ của access token

Số nhiềuaccess tokens

Câu hỏi thường gặp

access token nghĩa là gì?

access token (danh từ) nghĩa là mã truy cập, thẻ truy cập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.