TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accessibly

US/ækˈsɛs.ə.bli/ giọng máy của trình duyệt

accessibly nghĩa là Xem accessible.

Nghĩa của accessibly

Phó từ

  1. Xem accessible

Dạng từ của accessibly

So sánh hơnmore accessibly
So sánh nhấtmost accessibly

Câu hỏi thường gặp

accessibly nghĩa là gì?

accessibly (phó từ) nghĩa là Xem accessible.

accessibly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accessibly: giọng Mỹ (US) /ækˈsɛs.ə.bli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.