accession
UK/ækˈsɛʃ.ən/
US/ækˈsɛʃ.ən/
giọng máy của trình duyệt
accession nghĩa là sự đến gần, sự tiếp kiến, sự lên ngôi, sự nhậm chức.
Nghĩa của accession
Danh từ
- Sự đến gần, sự tiếp kiến.
- Sự lên ngôi, sự nhậm chức; sự đến, sự đạt tới.
- accession to the thronesự lên ngôi
- accession to officesự nhậm chức
- accession to manhoodsự đến tuổi trưởng thành
- Sự tăng thêm, sự thêm vào; phần thêm vào.
- an accession to one's stock of knowledgesự góp thêm vào cái vốn hiểu biết
- Sự gia nhập, sự tham gia.
- accession to an international treatysự tham gia một hiệp ước quốc tế
- Sự tán thành.
Dạng từ của accession
| Số nhiều | accessions |
| Ngôi thứ ba số ít | accessions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | accessioning |
| Quá khứ phân từ | accessioned |
| Quá khứ | accessioned |
Họ từ của accession
Câu hỏi thường gặp
accession nghĩa là gì?
accession (danh từ) nghĩa là sự đến gần, sự tiếp kiến, sự lên ngôi, sự nhậm chức.
accession phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accession: giọng Anh (UK) /ækˈsɛʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /ækˈsɛʃ.ən/.