TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acclivity

UK/əˈklɪv.ə.ti/ US/əˈklɪv.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

acclivity nghĩa là dốc ngược.

Nghĩa của acclivity

Danh từ

  1. Dốc ngược.

Dạng từ của acclivity

Số nhiềuacclivities

Câu hỏi thường gặp

acclivity nghĩa là gì?

acclivity (danh từ) nghĩa là dốc ngược.

acclivity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acclivity: giọng Anh (UK) /əˈklɪv.ə.ti/, giọng Mỹ (US) /əˈklɪv.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.