acclivity
UK/əˈklɪv.ə.ti/
US/əˈklɪv.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
acclivity nghĩa là dốc ngược.
Nghĩa của acclivity
Danh từ
- Dốc ngược.
Dạng từ của acclivity
| Số nhiều | acclivities |
Câu hỏi thường gặp
acclivity nghĩa là gì?
acclivity (danh từ) nghĩa là dốc ngược.
acclivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acclivity: giọng Anh (UK) /əˈklɪv.ə.ti/, giọng Mỹ (US) /əˈklɪv.ə.ti/.