accommodating
UK/əˈkɒm.əˌdeɪ.tɪŋ/
US/əˈkɒm.əˌdeɪ.tɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
accommodating nghĩa là dễ dãi, dễ tính, hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ.
Nghĩa của accommodating
Tính từ
- Dễ dãi, dễ tính, xuề xoà.
- Hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn.
Dạng từ của accommodating
| So sánh hơn | more accommodating |
| So sánh nhất | most accommodating |
Họ từ của accommodating
Cụm từ, thành ngữ với accommodating
- accommodating monetary policy — Chính sách tiền tệ điều tiết.
Câu hỏi thường gặp
accommodating nghĩa là gì?
accommodating (tính từ) nghĩa là dễ dãi, dễ tính, hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ.
accommodating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accommodating: giọng Anh (UK) /əˈkɒm.əˌdeɪ.tɪŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈkɒm.əˌdeɪ.tɪŋ/.