TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accommodating

UK/əˈkɒm.əˌdeɪ.tɪŋ/ US/əˈkɒm.əˌdeɪ.tɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

accommodating nghĩa là dễ dãi, dễ tính, hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ.

Nghĩa của accommodating

Tính từ

  1. Dễ dãi, dễ tính, xuề xoà.
  2. Hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn.

Dạng từ của accommodating

So sánh hơnmore accommodating
So sánh nhấtmost accommodating

Họ từ của accommodating

Cụm từ, thành ngữ với accommodating

  • accommodating monetary policy — Chính sách tiền tệ điều tiết.

Câu hỏi thường gặp

accommodating nghĩa là gì?

accommodating (tính từ) nghĩa là dễ dãi, dễ tính, hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ.

accommodating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accommodating: giọng Anh (UK) /əˈkɒm.əˌdeɪ.tɪŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈkɒm.əˌdeɪ.tɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.