TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accommodated location

US/ loʊ.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

accommodated location nghĩa là vị trí thu nhận.

Nghĩa của accommodated location

Danh từ

  1. Tech Vị trí thu nhận.

Câu hỏi thường gặp

accommodated location nghĩa là gì?

accommodated location (danh từ) nghĩa là vị trí thu nhận.

accommodated location phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accommodated location: giọng Mỹ (US) / loʊ.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.