TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

account number

giọng máy của trình duyệt

account number nghĩa là Số chương mục, số tài khoản.

Nghĩa của account number

Danh từ

  1. Tech Số chương mục, số tài khoản.

Dạng từ của account number

Số nhiềuaccount numbers

Câu hỏi thường gặp

account number nghĩa là gì?

account number (danh từ) nghĩa là Số chương mục, số tài khoản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.