accountability
UK/əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.ti/
US/əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.ti/
giọng máy của trình duyệt
accountability nghĩa là trách nhiệm.
Nghĩa của accountability
Danh từ
- Năng lực chịu trách nhiệm
- Trách nhiệm, trách nhiệm phải giải thích, có trách nhiệm giải trình.
Dạng từ của accountability
| Số nhiều | accountabilities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accountability
Đồng nghĩa
Họ từ của accountability
Câu hỏi thường gặp
accountability nghĩa là gì?
accountability (danh từ) nghĩa là trách nhiệm.
accountability phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accountability: giọng Anh (UK) /əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.ti/, giọng Mỹ (US) /əˌkaʊn.təˈbɪl.ə.ti/.