accounting file
US/ ˈfɑɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
accounting file nghĩa là hồ sơ kế toán.
Nghĩa của accounting file
Danh từ
- Tech Hồ sơ kế toán.
Câu hỏi thường gặp
accounting file nghĩa là gì?
accounting file (danh từ) nghĩa là hồ sơ kế toán.
accounting file phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accounting file: giọng Mỹ (US) / ˈfɑɪ.əl/.