TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting information

US/ ˌɪn.fɜː.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

accounting information nghĩa là thông tin kế toán.

Nghĩa của accounting information

Danh từ

  1. Tech Thông tin kế toán.

Câu hỏi thường gặp

accounting information nghĩa là gì?

accounting information (danh từ) nghĩa là thông tin kế toán.

accounting information phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting information: giọng Mỹ (US) / ˌɪn.fɜː.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.