accounting package
US/ ˈpæ.kɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
accounting package nghĩa là Toàn bộ chương trình kế toán.
Nghĩa của accounting package
Danh từ
- Tech Toàn bộ chương trình kế toán.
Câu hỏi thường gặp
accounting package nghĩa là gì?
accounting package (danh từ) nghĩa là Toàn bộ chương trình kế toán.
accounting package phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accounting package: giọng Mỹ (US) / ˈpæ.kɪdʒ/.