TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting package

US/ ˈpæ.kɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

accounting package nghĩa là Toàn bộ chương trình kế toán.

Nghĩa của accounting package

Danh từ

  1. Tech Toàn bộ chương trình kế toán.

Câu hỏi thường gặp

accounting package nghĩa là gì?

accounting package (danh từ) nghĩa là Toàn bộ chương trình kế toán.

accounting package phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting package: giọng Mỹ (US) / ˈpæ.kɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.