TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting machine

US/ mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

accounting machine nghĩa là máy kế toán.

Nghĩa của accounting machine

Danh từ

  1. Tech Máy kế toán.

Dạng từ của accounting machine

Số nhiềuaccounting machines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accounting machine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

accounting machine nghĩa là gì?

accounting machine (danh từ) nghĩa là máy kế toán.

accounting machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting machine: giọng Mỹ (US) / mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.