accounting machine
US/ mə.ˈʃin/
giọng máy của trình duyệt
accounting machine nghĩa là máy kế toán.
Nghĩa của accounting machine
Danh từ
- Tech Máy kế toán.
Dạng từ của accounting machine
| Số nhiều | accounting machines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accounting machine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
accounting machine nghĩa là gì?
accounting machine (danh từ) nghĩa là máy kế toán.
accounting machine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accounting machine: giọng Mỹ (US) / mə.ˈʃin/.