TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting process

US/ ˈprɑː.ˌsɛs/ giọng máy của trình duyệt

accounting process nghĩa là Trình tự/quá trình kế toán.

Nghĩa của accounting process

Danh từ

  1. Tech Trình tự/quá trình kế toán.

Câu hỏi thường gặp

accounting process nghĩa là gì?

accounting process (danh từ) nghĩa là Trình tự/quá trình kế toán.

accounting process phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting process: giọng Mỹ (US) / ˈprɑː.ˌsɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.