TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accumulated depreciation

US/ dɪ.ˌpri.ʃi.ˈeɪ.ʃən// giọng máy của trình duyệt

accumulated depreciation nghĩa là khấu hao tích luỹ.

Nghĩa của accumulated depreciation

Danh từ

  1. (econ) Khấu hao tích luỹ.

Dạng từ của accumulated depreciation

Số nhiềuaccumulated depreciations

Câu hỏi thường gặp

accumulated depreciation nghĩa là gì?

accumulated depreciation (danh từ) nghĩa là khấu hao tích luỹ.

accumulated depreciation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accumulated depreciation: giọng Mỹ (US) / dɪ.ˌpri.ʃi.ˈeɪ.ʃən//.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.