accumulation layer
US/ ˈleɪ.ɜː/
giọng máy của trình duyệt
accumulation layer nghĩa là lớp lũy tích.
Nghĩa của accumulation layer
Danh từ
- Tech Lớp lũy tích.
Câu hỏi thường gặp
accumulation layer nghĩa là gì?
accumulation layer (danh từ) nghĩa là lớp lũy tích.
accumulation layer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accumulation layer: giọng Mỹ (US) / ˈleɪ.ɜː/.