TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accusatively

UK/əˈkjuːzətɪvlɪ/ giọng máy của trình duyệt

accusatively nghĩa là Xem accusative.

Nghĩa của accusatively

Phó từ

  1. Xem accusative

Dạng từ của accusatively

So sánh hơnmore accusatively
So sánh nhấtmost accusatively

Câu hỏi thường gặp

accusatively nghĩa là gì?

accusatively (phó từ) nghĩa là Xem accusative.

accusatively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accusatively: giọng Anh (UK) /əˈkjuːzətɪvlɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.