TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accusatory

US/əˈkju.zəˌtɔɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

accusatory nghĩa là buộc tội, kết tội.

Nghĩa của accusatory

Tính từ

  1. Buộc tội, kết tội; tố cáo.

Dạng từ của accusatory

So sánh hơnmore accusatory
So sánh nhấtmost accusatory

Nguồn gốc từ accusatory

Từ, từ và từ nguyên của nó là..

Câu hỏi thường gặp

accusatory nghĩa là gì?

accusatory (tính từ) nghĩa là buộc tội, kết tội.

accusatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accusatory: giọng Mỹ (US) /əˈkju.zəˌtɔɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.