accuser
UK/əˈkjuː.zə/
US/əˈkju.zɚ/
giọng máy của trình duyệt
accuser nghĩa là uỷ viên công tố, người buộc tội, nguyên cáo.
Nghĩa của accuser
Danh từ
- Uỷ viên công tố, người buộc tội.
- Nguyên cáo.
Dạng từ của accuser
| Số nhiều | accusers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accuser
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
accuser nghĩa là gì?
accuser (danh từ) nghĩa là uỷ viên công tố, người buộc tội, nguyên cáo.
accuser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accuser: giọng Anh (UK) /əˈkjuː.zə/, giọng Mỹ (US) /əˈkju.zɚ/.