TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acerate

US/ˈæsəˌreɪt/ giọng máy của trình duyệt

acerate nghĩa là có dạng kim, có đầu nhọn.

Nghĩa của acerate

Tính từ

  1. Có dạng kim; có đầu nhọn.

Dạng từ của acerate

Số nhiềuacerates
So sánh hơnmore acerate
So sánh nhấtmost acerate

Câu hỏi thường gặp

acerate nghĩa là gì?

acerate (tính từ) nghĩa là có dạng kim, có đầu nhọn.

acerate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acerate: giọng Mỹ (US) /ˈæsəˌreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.