acerbate
UK/ˈa.sə.beɪt/
US/ˈæ.səɹˌbeɪt/
giọng máy của trình duyệt
acerbate nghĩa là làm tăng, làm trầm trọng, làm bực tức, làm cáu tiết.
Nghĩa của acerbate
Ngoại động từ
- Làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn).
- Làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận.
Dạng từ của acerbate
| So sánh hơn | more acerbate |
| So sánh nhất | most acerbate |
| Ngôi thứ ba số ít | acerbates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | acerbating |
| Quá khứ phân từ | acerbated |
| Quá khứ | acerbated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acerbate
Đồng nghĩa
Họ từ của acerbate
Câu hỏi thường gặp
acerbate nghĩa là gì?
acerbate (ngoại động từ) nghĩa là làm tăng, làm trầm trọng, làm bực tức, làm cáu tiết.
acerbate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acerbate: giọng Anh (UK) /ˈa.sə.beɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.səɹˌbeɪt/.