acetabulum
UK/ˌæs.ɪˈtæb.jʊl.əm/
US/ˌæs.əˈtæb.jəl.əm/
giọng máy của trình duyệt
acetabulum nghĩa là ổ cối, đĩa nhau.
Nghĩa của acetabulum
Danh từ
- Ổ cối; đĩa nhau.
Dạng từ của acetabulum
| Số nhiều | acetabulums |
Câu hỏi thường gặp
acetabulum nghĩa là gì?
acetabulum (danh từ) nghĩa là ổ cối, đĩa nhau.
acetabulum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acetabulum: giọng Anh (UK) /ˌæs.ɪˈtæb.jʊl.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌæs.əˈtæb.jəl.əm/.