TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acetate film

US/ ˈfɪɫm/ giọng máy của trình duyệt

acetate film nghĩa là phim axêtat.

Nghĩa của acetate film

Danh từ

  1. Tech Phim axêtat.

Câu hỏi thường gặp

acetate film nghĩa là gì?

acetate film (danh từ) nghĩa là phim axêtat.

acetate film phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acetate film: giọng Mỹ (US) / ˈfɪɫm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.