TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acetifier

UK/əˈsiːtɪˌfaɪɚ/ US/əˈsiːtɪˌfaɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

acetifier nghĩa là Xem acetify.

Nghĩa của acetifier

Danh từ

  1. Xem acetify

Dạng từ của acetifier

Số nhiềuacetifiers

Câu hỏi thường gặp

acetifier nghĩa là gì?

acetifier (danh từ) nghĩa là Xem acetify.

acetifier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acetifier: giọng Anh (UK) /əˈsiːtɪˌfaɪɚ/, giọng Mỹ (US) /əˈsiːtɪˌfaɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.