TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

achene

UK/əˈkiːn/ giọng máy của trình duyệt

achene nghĩa là quả bế.

Nghĩa của achene

Danh từ

  1. Thực vật học Quả bế.

Dạng từ của achene

Số nhiềuachenes

Câu hỏi thường gặp

achene nghĩa là gì?

achene (danh từ) nghĩa là quả bế.

achene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achene: giọng Anh (UK) /əˈkiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.