ache
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/eɪk/
US/eɪk/
giọng máy của trình duyệt
ache nghĩa là sự đau, sự nhức, đau, nhức.
Nghĩa của ache
Danh từ
- Sự đau, sự nhức.
Nội động từ
- Đau, nhức, nhức nhối.
- my head achestôi nhức đầu
- Nghĩa bóng Đau đớn.
- my head aches at the sight of such misfortuneslòng tôi đau đớn trước những cảnh ngộ rủi ro ấy
Dạng từ của ache
| Ngôi thứ ba số ít | aches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | aching |
| Quá khứ | ached |
| Quá khứ phân từ | ached |
| Số nhiều | aches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ache
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ache
Câu ví dụ với ache
- I've got a stomach ache. Tôi bị đau bụng.
- I ache all over. Tôi bị đau cả người.
- My knee aches. Đầu gối của tôi bị đau.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ache nghĩa là gì?
ache (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự đau, sự nhức, đau, nhức.
ache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ache: giọng Anh (UK) /eɪk/, giọng Mỹ (US) /eɪk/.