TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

achenial

giọng máy của trình duyệt

achenial nghĩa là Xem achene.

Nghĩa của achenial

Tính từ

  1. Xem achene

Câu hỏi thường gặp

achenial nghĩa là gì?

achenial (tính từ) nghĩa là Xem achene.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.