TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

achiever

UK/əˈt͡ʃiːvɚ/ US/əˈt͡ʃiːvɚ/ giọng máy của trình duyệt

achiever nghĩa là Xem achieve.

Nghĩa của achiever

Danh từ

  1. Xem achieve

Dạng từ của achiever

Số nhiềuachievers

Họ từ của achiever

Câu hỏi thường gặp

achiever nghĩa là gì?

achiever (danh từ) nghĩa là Xem achieve.

achiever phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achiever: giọng Anh (UK) /əˈt͡ʃiːvɚ/, giọng Mỹ (US) /əˈt͡ʃiːvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.