achromat
UK/ˈæ.kɹəʊ.mæt/
US/ˈæ.kɹəʊ.mæt/
giọng máy của trình duyệt
achromat nghĩa là chất tiêu sắc.
Nghĩa của achromat
Danh từ
- Tech Chất tiêu sắc.
Dạng từ của achromat
| Số nhiều | achromats |
Câu hỏi thường gặp
achromat nghĩa là gì?
achromat (danh từ) nghĩa là chất tiêu sắc.
achromat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achromat: giọng Anh (UK) /ˈæ.kɹəʊ.mæt/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.kɹəʊ.mæt/.