TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

achromat

UK/ˈæ.kɹəʊ.mæt/ US/ˈæ.kɹəʊ.mæt/ giọng máy của trình duyệt

achromat nghĩa là chất tiêu sắc.

Nghĩa của achromat

Danh từ

  1. Tech Chất tiêu sắc.

Dạng từ của achromat

Số nhiềuachromats

Câu hỏi thường gặp

achromat nghĩa là gì?

achromat (danh từ) nghĩa là chất tiêu sắc.

achromat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achromat: giọng Anh (UK) /ˈæ.kɹəʊ.mæt/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.kɹəʊ.mæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.