achromatic
UK/ˌæk.ɹəˈmæt.ɪk/
US/ˌæk.ɹəˈmæt.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
achromatic nghĩa là tiêu sắc, không màu, không sắc.
Nghĩa của achromatic
Tính từ
- Vật lý Tiêu sắc.
- Không màu, không sắc.
Dạng từ của achromatic
| So sánh hơn | more achromatic |
| So sánh nhất | most achromatic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với achromatic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của achromatic
Cụm từ, thành ngữ với achromatic
- achromatic color — Mầu vô sắc, mầu không sắc.
- achromatic lens — Thấu kính tiêu sắc.
Câu hỏi thường gặp
achromatic nghĩa là gì?
achromatic (tính từ) nghĩa là tiêu sắc, không màu, không sắc.
achromatic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achromatic: giọng Anh (UK) /ˌæk.ɹəˈmæt.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæk.ɹəˈmæt.ɪk/.