achromatically
US/ˌæ.krə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
achromatically nghĩa là Xem achromatic.
Nghĩa của achromatically
Phó từ
- Xem achromatic
Dạng từ của achromatically
| So sánh hơn | more achromatically |
| So sánh nhất | most achromatically |
Câu hỏi thường gặp
achromatically nghĩa là gì?
achromatically (phó từ) nghĩa là Xem achromatic.
achromatically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của achromatically: giọng Mỹ (US) /ˌæ.krə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/.