TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

achromatically

US/ˌæ.krə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

achromatically nghĩa là Xem achromatic.

Nghĩa của achromatically

Phó từ

  1. Xem achromatic

Dạng từ của achromatically

So sánh hơnmore achromatically
So sánh nhấtmost achromatically

Câu hỏi thường gặp

achromatically nghĩa là gì?

achromatically (phó từ) nghĩa là Xem achromatic.

achromatically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của achromatically: giọng Mỹ (US) /ˌæ.krə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.