TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acid-proof

giọng máy của trình duyệt

acid-proof nghĩa là chịu axit.

Nghĩa của acid-proof

Tính từ

  1. Chịu axit.

Câu hỏi thường gặp

acid-proof nghĩa là gì?

acid-proof (tính từ) nghĩa là chịu axit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.