TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acid

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæsɪd/ US/ˈæsɪd/ giọng máy của trình duyệt

acid nghĩa là chất chua, thử thách gay go, chua cay, gay gắt.

Nghĩa của acid

Danh từ

  1. Chất chua.

Tính từ

  1. Nghĩa bóng Thử thách gay go.
  2. Chua cay, gay gắt; gắt gỏng.
    • acid looksvẻ gay gắt, vẻ gắt gỏng

Dạng từ của acid

So sánh hơnacider
So sánh nhấtacidest
Số nhiềuacids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acid

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của acid

Cụm từ, thành ngữ với acid

  • acid rain — Mưa axit.

Câu ví dụ với acid

  • When acid touches metal, a chemical reaction happens. Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.
  • Venus has clouds of sulfuric acid. Sao Kim có những đám mây sulfuric acid.
  • There is acid in lemon. Trong trái chanh có axit.
  • Proteins, fats, carbohydrates, vitamins, and nucleic acids are examples of organic substances. Protein, chất béo, cacbohidrat, vitamin và nucleic acid là các ví dụ về hợp chất tự nhiên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

acid nghĩa là gì?

acid (danh từ, tính từ) nghĩa là chất chua, thử thách gay go, chua cay, gay gắt.

acid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acid: giọng Anh (UK) /ˈæsɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈæsɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.