acid-resisting
giọng máy của trình duyệt
acid-resisting nghĩa là chịu axit.
Nghĩa của acid-resisting
Tính từ
- Chịu axit.
Câu hỏi thường gặp
acid-resisting nghĩa là gì?
acid-resisting (tính từ) nghĩa là chịu axit.
acid-resisting nghĩa là chịu axit.
acid-resisting (tính từ) nghĩa là chịu axit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.