TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acidifiable

giọng máy của trình duyệt

acidifiable nghĩa là Xem acidify.

Nghĩa của acidifiable

Tính từ

  1. Xem acidify

Dạng từ của acidifiable

So sánh hơnmore acidifiable
So sánh nhấtmost acidifiable

Câu hỏi thường gặp

acidifiable nghĩa là gì?

acidifiable (tính từ) nghĩa là Xem acidify.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.