TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acidimetry

giọng máy của trình duyệt

acidimetry nghĩa là Xem acidimeter.

Nghĩa của acidimetry

Danh từ

  1. Xem acidimeter

Câu hỏi thường gặp

acidimetry nghĩa là gì?

acidimetry (danh từ) nghĩa là Xem acidimeter.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.