TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acidness

US/ˈæ.səd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

acidness nghĩa là Xem acid.

Nghĩa của acidness

Danh từ

  1. Xem acid

Câu hỏi thường gặp

acidness nghĩa là gì?

acidness (danh từ) nghĩa là Xem acid.

acidness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acidness: giọng Mỹ (US) /ˈæ.səd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.