acierage Nghe giọng máy của trình duyệt acierage nghĩa là việc luyện thành thép, việc mạ thép. Nghĩa của acierage Danh từ Kỹ thuật Việc luyện thành thép, việc mạ thép. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acierage Đồng nghĩasteeling Câu hỏi thường gặp acierage nghĩa là gì?acierage (danh từ) nghĩa là việc luyện thành thép, việc mạ thép.