acknowledge
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əkˈnɒl.ɪd͡ʒ/
US/əkˈnɑ.lɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
acknowledge nghĩa là nhận, thừa nhận.
Nghĩa của acknowledge
Ngoại động từ
- Nhận, thừa nhận, công nhận.
- to acknowledge one's errornhận là mắc sai lầm
- to be acknowledged as the best player in the teamđược công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội
- to acknowledge someone's nodnhìn thấy và đáp lại cái gật đầu của ai
- Báo cho biết đã nhận được.
- to acknowledge a letter; to acknowledge receipt of a letterbáo là đã nhận được thư
- Đền đáp; tỏ lòng biết ơn, cảm tạ.
- to acknowledge someone's serviceđền đáp lại sự giúp đỡ của ai
- to acknowledge someone's kindnesscảm tạ lòng tốt của ai
Dạng từ của acknowledge
| Ngôi thứ ba số ít | acknowledges |
| Hiện tại phân từ (-ing) | acknowledging |
| Quá khứ phân từ | acknowledged |
| Quá khứ | acknowledged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acknowledge
Đồng nghĩa
Họ từ của acknowledge
Cụm từ, thành ngữ với acknowledge
- acknowledge character — Ký tự báo nhận.
- acknowledge packet assembly and disassembly — Báo nhận lắp và tháo gói.
- acknowledge pulse — Xung báo nhận.
- acknowledge request — Yêu cầu báo nhận.
- acknowledge state — Trạng thái báo nhận.
- acknowledge the corn — Công nhận lời của ai là đúng.
Câu hỏi thường gặp
acknowledge nghĩa là gì?
acknowledge (ngoại động từ) nghĩa là nhận, thừa nhận.
acknowledge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acknowledge: giọng Anh (UK) /əkˈnɒl.ɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /əkˈnɑ.lɪd͡ʒ/.