acinaceous
giọng máy của trình duyệt
acinaceous nghĩa là có hạch.
Nghĩa của acinaceous
Tính từ
- Có hạch.
Dạng từ của acinaceous
| So sánh hơn | more acinaceous |
| So sánh nhất | most acinaceous |
Câu hỏi thường gặp
acinaceous nghĩa là gì?
acinaceous (tính từ) nghĩa là có hạch.