TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acknowledge the corn

giọng máy của trình duyệt

acknowledge the corn nghĩa là nhận lỗi.

Nghĩa của acknowledge the corn

Cụm động từ

  1. Công nhận lời của ai là đúng.
  2. Nhận lỗi.

Dạng từ của acknowledge the corn

Ngôi thứ ba số ítacknowledges the corn
Hiện tại phân từ (-ing)acknowledging the corn
Quá khứ phân từacknowledged the corn
Quá khứacknowledged the corn

Câu hỏi thường gặp

acknowledge the corn nghĩa là gì?

acknowledge the corn (cụm động từ) nghĩa là nhận lỗi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.