acknowledgement
giọng máy của trình duyệt
acknowledgement nghĩa là sự nhận, sự công nhận, vật đền đáp, vật tạ ơn.
Nghĩa của acknowledgement
Danh từ
- Sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận.
- an acknowledgment of one's faultsự nhận lỗi
- a written acknowledgment of debtgiấy nhận có vay nợ
- Vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp.
- in acknowledgment of someone's helpđể cảm tạ sự giúp đỡ của ai
- Sự báo cho biết đã nhận được (thư...).
- to have no acknowledgment of one's letterkhông nhận được giấy báo cho biết đã nhận được thư
Cụm từ, thành ngữ với acknowledgement
- acknowledgement signal — Tín hiệu báo nhận.
Câu hỏi thường gặp
acknowledgement nghĩa là gì?
acknowledgement (danh từ) nghĩa là sự nhận, sự công nhận, vật đền đáp, vật tạ ơn.