TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acknowledgement

giọng máy của trình duyệt

acknowledgement nghĩa là sự nhận, sự công nhận, vật đền đáp, vật tạ ơn.

Nghĩa của acknowledgement

Danh từ

  1. Sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận.
    • an acknowledgment of one's faultsự nhận lỗi
    • a written acknowledgment of debtgiấy nhận có vay nợ
  2. Vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp.
    • in acknowledgment of someone's helpđể cảm tạ sự giúp đỡ của ai
  3. Sự báo cho biết đã nhận được (thư...).
    • to have no acknowledgment of one's letterkhông nhận được giấy báo cho biết đã nhận được thư

Cụm từ, thành ngữ với acknowledgement

  • acknowledgement signal — Tín hiệu báo nhận.

Câu hỏi thường gặp

acknowledgement nghĩa là gì?

acknowledgement (danh từ) nghĩa là sự nhận, sự công nhận, vật đền đáp, vật tạ ơn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.