acknowledgment
UK/əkˈnɒl.ɪd͡ʒ.mənt/
US/əkˈnɑ.lɪd͡ʒ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
acknowledgment nghĩa là sự nhận, sự công nhận, vật đền đáp, vật tạ ơn.
Nghĩa của acknowledgment
Danh từ
- Sự nhận, sự công nhận, sự thừa nhận.
- an acknowledgment of one's faultsự nhận lỗi
- a written acknowledgment of debtgiấy nhận có vay nợ
- Vật đền đáp, vật tạ ơn; sự đền đáp.
- in acknowledgment of someone's helpđể cảm tạ sự giúp đỡ của ai
- Sự báo cho biết đã nhận được (thư...).
- to have no acknowledgment of one's letterkhông nhận được giấy báo cho biết đã nhận được thư
Dạng từ của acknowledgment
| Số nhiều | acknowledgments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acknowledgment
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
acknowledgment nghĩa là gì?
acknowledgment (danh từ) nghĩa là sự nhận, sự công nhận, vật đền đáp, vật tạ ơn.
acknowledgment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acknowledgment: giọng Anh (UK) /əkˈnɒl.ɪd͡ʒ.mənt/, giọng Mỹ (US) /əkˈnɑ.lɪd͡ʒ.mənt/.