TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acorn

UK/ˈeɪ.kɔːn/ US/ˈeɪ.kɔɹn/ giọng máy của trình duyệt

acorn nghĩa là quả đầu, hạt sồi.

Nghĩa của acorn

Danh từ

  1. Thực vật học Quả đầu.

Dạng từ của acorn

Số nhiềuacorns

Họ từ của acorn

Cụm từ, thành ngữ với acorn

  • acorn tube — Đèn hạt dẻ.

Câu ví dụ với acorn

  • Squirrels eat acorns. Sóc ăn hạt sồi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

acorn nghĩa là gì?

acorn (danh từ) nghĩa là quả đầu, hạt sồi.

acorn phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acorn: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.kɔːn/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.kɔɹn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.