TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aconite

UK/ˈæ.kə.naɪt/ US/ˈæ.kə.naɪt/ giọng máy của trình duyệt

aconite nghĩa là cây phụ tử.

Nghĩa của aconite

Danh từ

  1. Thực vật học Cây phụ tử.

Dạng từ của aconite

Số nhiềuaconites

Câu hỏi thường gặp

aconite nghĩa là gì?

aconite (danh từ) nghĩa là cây phụ tử.

aconite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aconite: giọng Anh (UK) /ˈæ.kə.naɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.kə.naɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.