TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acotyledon

US/ˈeɪ.kɔt.l̩.iːdˌn̩/ giọng máy của trình duyệt

acotyledon nghĩa là cây không lá mầm.

Nghĩa của acotyledon

Danh từ

  1. Thực vật học Cây không lá mầm.

Dạng từ của acotyledon

Số nhiềuacotyledons

Câu hỏi thường gặp

acotyledon nghĩa là gì?

acotyledon (danh từ) nghĩa là cây không lá mầm.

acotyledon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acotyledon: giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.kɔt.l̩.iːdˌn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.